đỏ bừng
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đột ngột chuyển sang màu đỏ rực lên, thường là trên mặt hoặc da: "đỏ bừng" mô tả trạng thái da mặt hoặc một bề mặt nào đó bỗng nhiên ửng đỏ lên một cách rõ rệt và nhanh chóng, thường do cảm xúc mạnh hoặc nhiệt độ cao.
- Có màu đỏ rực, bừng sáng lên: Dùng để miêu tả ánh sáng hoặc ngọn lửa bùng lên với màu đỏ rực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy xấu hổ quá, mặt đỏ bừng lên. (Mặt cô ấy đột ngột ửng đỏ vì xấu hổ.)
- Ngọn lửa bỗng nhiên đỏ bừng trong đêm tối. (Ngọn lửa bùng lên với ánh sáng đỏ rực.)
- Anh ta tức giận đến nỗi cổ và tai đều đỏ bừng. (Da ở cổ và tai anh ta chuyển sang màu đỏ vì tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đỏ bừng mặt": cụm từ nhấn mạnh việc mặt đỏ lên vì ngượng ngùng, xấu hổ hoặc tức giận.
- Nghe lời trêu chọc, cậu bé đỏ bừng mặt chạy đi.
- "đỏ bừng lên": diễn tả sự thay đổi màu sắc xảy ra một cách đột ngột và rõ rệt.
- Bầu trời chiều đỏ bừng lên trước cơn giông.
Biến thể và từ gần giống
- Ửng đỏ (tính từ): có màu hồng hoặc đỏ nhẹ trên bề mặt, thường ít mãnh liệt hơn "đỏ bừng".
- Đôi má em bé ửng đỏ sau khi ngủ dậy.
- Đỏ rực (tính từ): có màu đỏ chói, sáng rực, thường dùng cho lửa hoặc vật thể phát sáng.
- Lò lửa trong xưởng rèn đỏ rực.
Từ đồng nghĩa
- Bừng đỏ: Cùng nghĩa, nhấn mạnh sự bùng lên của màu đỏ.
- Thẹn đỏ mặt: Cụm từ diễn tả riêng việc mặt đỏ lên vì ngại ngùng.
Từ trái nghĩa
- Tái nhợt: (mặt) mất màu, trở nên trắng bệch, thường do sợ hãi hoặc ốm yếu.
- Xanh xám: Có màu xanh tái, không có sắc hồng hay đỏ.
Thành ngữ liên quan
- Mặt đỏ như gà chọi: Thành ngữ so sánh mặt đỏ bừng lên một cách thái quá.
- Bị phê bình trước đám đông, anh ta mặt đỏ như gà chọi.
- Giận đỏ mặt tía tai: Nhấn mạnh sự tức giận đến mức mặt và tai đều đỏ bừng lên.
- Ông ấy giận đỏ mặt tía tai khi nghe tin.